𧙻lốt — xác bọc ngoài của một số động vật; vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối
U+2767B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰衤聿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lốt
- Nghĩa tiếng Việt
- xác bọc ngoài của một số động vật; vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.