處xử
U+8655
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 處 (xử, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÔ 虍 (vằn hổ) biểu nghĩa, chữ 処 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
処 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 処聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虍 HÔ — vằn hổ · #141
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xử
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.