痔
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/12.
痕
hằn
𤵹
Chưa rõ âm
𤵺
dại
𤶄
nhặm
𤶈
tấy
𤶎
chau
𤶏
choáng
𤶐
chồn
𤶑
nhăn
𤶒
ben
𪽯
loét
𬏧
Chưa rõ âm
𬏨
Chưa rõ âm
𬏩
liệt
𬏪
Chưa rõ âm
𱱔
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
皐
cau
𬐉
đáng
Chưa rõ âm
𤿤
bè
𤿦
da
盒
hộp
盔
khôi
盗
đạo
䀧
hòng
䀨
Chưa rõ âm
䀩
nhác
眭
huy
眷
quyến
眼
nhãn
眾
chúng
𥅞
thức
𥅡
Chưa rõ âm
𥅦
lồi
𥅲
chau
𥅿
chợp
𥆀
giương
𥆁
liếc
𥆂
nhằm
𥆃
nhơ
𥆄
quáng
𬑑
làu
𱲶
Chưa rõ âm
𥏋
tên
𥏌
tên
𥏍
tên
硌
ngắc
𥑴
ì
𥑶
lọi
𥑿
Chưa rõ âm
𥒂
Chưa rõ âm
𥒃
nghiền
𥒅
gại
𥒥
đá
𥒦
đĩa
𪿙
vôi
𬒊
cuội
𱴀
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
票
phiếu
祭
tế
祱
Chưa rõ âm
視
thị
𥚄
lạy
𥚅
nhễ
𥚆
nhìn
𥚇
lưỡi
𬒸
Chưa rõ âm
𬒼
Chưa rõ âm
离
le
秱
Chưa rõ âm
秲
Chưa rõ âm
秷
gié
秸
gặt
移
dời
𥞤
Chưa rõ âm
𰨥
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
窒
khỏng
窕
điệu
𥩼
Chưa rõ âm
𱷥
trong
䇠
giỏ
笘
chòm
笙
sanh
笛
địch
笠
lợp
笣
vầu
笤
giậu
符
bùa
笪
dát
第