第đệ — the first
U+7B2C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 第 (đệ, “the first”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 𢎨 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𢎨 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弟聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đệ · đậy
- Nghĩa tiếng Việt
- the first— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.