𥒃nghiền — tán nhỏ ra; Tán thành bột; đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ
U+25483
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰石⿱士也. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghiền · đĩa
- Nghĩa tiếng Việt
- tán nhỏ ra; Tán thành bột; đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.