𡌡U+21321
đĩa
Bộ thổ · 10 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thổ · 10 nét
Bộ thạch · 8 nét
Bộ thạch · 11 nét
Bộ thạch · 13 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thổ · 6 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thạch · 11 nét