𥑶lọi — còn lại, sót lại; nói xương trật ra ngoài khớp hoặc xương gãy mà liền lại không đúng hình
U+25476
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥑶 (lọi, “còn lại, sót lại; nói xương trật ra ngoài khớp hoặc xương gãy mà liền lại không đúng hình”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lọi
- Nghĩa tiếng Việt
- còn lại, sót lại; nói xương trật ra ngoài khớp hoặc xương gãy mà liền lại không đúng hình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.