笘chòm — phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt
U+7B18
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笘 (chòm, “phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
占 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 占聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chòm · chùm · chũm · chụm · rơm · xúm · xờm · đệm · nhóm · xóm
- Nghĩa tiếng Việt
- phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.