𥅦lồi — gồ lên, trồi lên, nhô lên
U+25166
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥅦 (lồi, “gồ lên, trồi lên, nhô lên”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lồi
- Nghĩa tiếng Việt
- gồ lên, trồi lên, nhô lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.