𦍫chen — len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi; xen lẫn, thêm vào giữa
U+2636B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰羊玄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羊 DƯƠNG — dê · #123
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chen · chiên · xen
- Nghĩa tiếng Việt
- len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi; xen lẫn, thêm vào giữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.