梮cọc — đoạn tre, gỗ..., thường có đầu nhọn, dùng để cắm vào đất hoặc vào vật khác
U+68AE
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 梮 (cọc, “đoạn tre, gỗ..., thường có đầu nhọn, dùng để cắm vào đất hoặc vào vật khác”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 局 (âm Hán Việt “cục”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cọc · guốc · gộc
- Nghĩa tiếng Việt
- đoạn tre, gỗ..., thường có đầu nhọn, dùng để cắm vào đất hoặc vào vật khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.