啂bú — ngậm vào vú mà hút sữa
U+5542
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 啂 (bú, “ngậm vào vú mà hút sữa”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乳 (âm Hán Việt “nhũ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bú · nhổ · nhủ
- Nghĩa tiếng Việt
- ngậm vào vú mà hút sữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.