𠶢dù — (Văn chương) Như dù (nhưng nghĩa thường mạnh hơn)
U+20DA2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠶢 (dù, “(Văn chương) Như dù (nhưng nghĩa thường mạnh hơn)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 油 (âm Hán Việt “du”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dù · dẩu · dẫu
- Nghĩa tiếng Việt
- (Văn chương) Như dù (nhưng nghĩa thường mạnh hơn)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.