唿hót — nói chim muông kêu với những âm thanh dễ nghe
U+553F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 唿 (hót, “nói chim muông kêu với những âm thanh dễ nghe”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 忽 (âm Nôm “hốt”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hót · hút · hụt · ngút
- Nghĩa tiếng Việt
- nói chim muông kêu với những âm thanh dễ nghe— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.