掷trệch — ra ngoài chỗ, không đúng khớp
U+63B7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌郑. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trệch
- Nghĩa tiếng Việt
- ra ngoài chỗ, không đúng khớp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.