𢮏vùi — cho vào trong đất cát, tro than hoặc một chất hạt rời nào đó, rồi phủ cho kín
U+22B8F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰手咅. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vùi
- Nghĩa tiếng Việt
- cho vào trong đất cát, tro than hoặc một chất hạt rời nào đó, rồi phủ cho kín— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.