𢜢bẽ — ngượng ngùng vì không được như ý và cảm thấy bị chê cười
U+22722
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄彼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- ngượng ngùng vì không được như ý và cảm thấy bị chê cười— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.