捺nài — người quản tượng, người chăn voi; dây vòng số
U+637A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 捺 (nài, “người quản tượng, người chăn voi; dây vòng số”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 奈 (âm Nôm “nài”) biểu âm.
奈 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奈聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nài
- Nghĩa tiếng Việt
- người quản tượng, người chăn voi; dây vòng số— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.