𱞟dữ — đáng sợ, dễ gây tai họa cho người hoặc vật khác; có mức độ cao khác thường và đáng sợ
U+3179F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dữ
- Nghĩa tiếng Việt
- đáng sợ, dễ gây tai họa cho người hoặc vật khác; có mức độ cao khác thường và đáng sợ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.