崢Chưa rõ âm
U+5D22
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 崢 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 爭 (âm Nôm “ganh”) biểu âm.
爭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 爭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.