淨gianh — ngừng hoặc dứt hẳn
U+6DE8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 淨 (gianh, “ngừng hoặc dứt hẳn”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 爭 (âm Nôm “ganh”) biểu âm.
爭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 爭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gianh · tạnh
- Nghĩa tiếng Việt
- ngừng hoặc dứt hẳn— Wiktionary tiếng Việt