寄ghé — tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi
U+5BC4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 寄 (ghé, “tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 奇 (âm Hán Việt “kì”) biểu âm.
奇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奇聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghé · gửi · ké
- Nghĩa tiếng Việt
- tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.