𪣮nề — xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)
U+2A8EE
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪣮 (nề, “xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 泥 (âm Nôm “nè”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nề
- Nghĩa tiếng Việt
- xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.