婭ả — người con gái; người phụ nữ đáng khinh
U+5A6D
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 婭 (ả, “người con gái; người phụ nữ đáng khinh”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 亞 (âm Nôm “á”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ả
- Nghĩa tiếng Việt
- người con gái; người phụ nữ đáng khinh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.