𡞕vợ — người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng
U+21795
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡞕 (vợ, “người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 备 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vợ
- Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.