𧵆gần — không xa, ít khoảng cách giữa các điểm
U+27D46
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𧵆 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 貝 và 斤.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gần · cận · gằn
- Nghĩa tiếng Việt
- không xa, ít khoảng cách giữa các điểm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.