𨳒mọn — nhỏ bé lắm; nhỏ, ở trình độ thấp
U+28CD2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𨳒 (mọn, “nhỏ bé lắm; nhỏ, ở trình độ thấp”) là chữ hình thanh: bộ MÔN 門 (dạng viết 小) (cửa hai cánh) biểu nghĩa, chữ 門 (âm Hán Việt “môn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mọn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ bé lắm; nhỏ, ở trình độ thấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.