釯vòng — vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn
U+91EF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 釯 (vòng, “vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 亡 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vòng · vồng
- Nghĩa tiếng Việt
- vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.