黄hoàng — có màu như màu của hoa mướp, của nghệ
U+9EC4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳龷由八. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黃 HOÀNG — màu vàng · #201
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoàng · vàng
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu như màu của hoa mướp, của nghệ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.