釵thoa — trâm cài đầu của phụ nữ xưa
U+91F5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 釵 (thoa, “trâm cài đầu của phụ nữ xưa”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 叉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
叉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 叉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thoa
- Nghĩa tiếng Việt
- trâm cài đầu của phụ nữ xưa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.