𣇞bao — khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây
U+231DE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣇞 (bao, “khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 余 (âm Nôm “dưa”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bao · giờ · chừ
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
边𡗶𧣳𣷭巴把 𬌓𣘈滑𣳮包𣇞朱派
Bên trời góc bể bơ vơ Tấm son gột rửa bao giờ cho
— Truyện Kiều · Wiktionary