斍nhác — lười biếng
U+658D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱文見. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 文 VĂN — văn vẻ · #67
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhác
- Nghĩa tiếng Việt
- lười biếng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.