𣇝rảnh — không bận việc gì; khỏi lôi thôi
U+231DD
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣇝 (rảnh, “không bận việc gì; khỏi lôi thôi”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 冷 (âm Hán Việt “lãnh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- không bận việc gì; khỏi lôi thôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.