𢮬chút — cháu đời thứ năm, con của chắt; lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi
U+22BAC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢮬 (chút, “cháu đời thứ năm, con của chắt; lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 𡭧 (âm Nôm “chút”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chút
- Nghĩa tiếng Việt
- cháu đời thứ năm, con của chắt; lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.