𣇙buổi — phần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối
U+231D9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺皃日. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buổi
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.