𢯛sắp — đặt, xếp vào đúng chỗ, theo thứ tự, hàng lối; bày ra theo một trật tự, chuẩn bị sẵn để làm gì
U+22BDB
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𢯛 (sắp, “đặt, xếp vào đúng chỗ, theo thứ tự, hàng lối; bày ra theo một trật tự, chuẩn bị sẵn để làm gì”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 泣 (âm Nôm “khóc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sắp
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt, xếp vào đúng chỗ, theo thứ tự, hàng lối; bày ra theo một trật tự, chuẩn bị sẵn để làm gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.