𣌺xéo — giẫm mạnh, giẫm bừa lên; rời nhanh khỏi nơi nào đó (hàm ý coi khinh)
U+2333A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰曲叫. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 曰 VIẾT — nói rằng · #73
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xéo
- Nghĩa tiếng Việt
- giẫm mạnh, giẫm bừa lên; rời nhanh khỏi nơi nào đó (hàm ý coi khinh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.