𣇊bữa — tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường
U+231CA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰日否. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bữa
- Nghĩa tiếng Việt
- tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.