𫽎xé — làm cho đứt, rách từng mảnh
U+2BF4E
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𫽎 (xé, “làm cho đứt, rách từng mảnh”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 侈 (âm Hán Việt “xí”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xé
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho đứt, rách từng mảnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.