扜
Tra theo số nét
Chữ 6 nét
314 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/4.
扠
xoa
扢
ngắt
扣
khâu
扦
xiên
扨
lọt
𢩭
thuốn
𢩮
dắt
𢩱
Chưa rõ âm
𢩳
Chưa rõ âm
𢩵
Chưa rõ âm
𢩽
dẩy
𢩾
chắp
𢩿
sẻ
𢪀
nghĩ
𰒼
Chưa rõ âm
𱟩
dở
扱
gắp
收
thu
攷
khảo
旨
chỉ
早
tảo
旬
Chưa rõ âm
旭
hóc
𣅃
Chưa rõ âm
𣅅
nãy
𬀦
thì
𱡹
gian
曲
khúc
曳
dấy
有
hữu
nhàn
㭁
Chưa rõ âm
朱
cho
朴
phắc
朵
đoá
机
cơ
朽
hủ
次
thứ
此
thử
𱤽
chạch
死
tợ
汊
xoà
汐
tách
汓
tở
汔
ngắt
汕
sán
汚
Chưa rõ âm
汛
vàm
汜
dãi
汝
nhớ
江
giang
池
trì
污
ô
𣲆
Chưa rõ âm
𣲍
ngụt
𪵬
vàm
汲
bập
灯
đăng
灰
hôi
灲
sáng
𤆈
nảy
𱪡
Chưa rõ âm
牝
Chưa rõ âm
牟
màu
𤜬
săn
𤜭
tử
𱰤
Chưa rõ âm
𤴥
ngất
𬏚
Chưa rõ âm
百
bá
礼
lễ
𥘉
xưa
𥝎
gặt
竹
trúc
𥫗
Chưa rõ âm
米
mè
缶
phẫu
羊
dương
𦍌
Chưa rõ âm
羽
võ
老
lão
考
khảo
耒
lồi
耳
nhĩ
肉
Chưa rõ âm
𦘱
vóc
臣
thần
自
từ
至
chí
臼
cậu
舌
thiệt
舛
Chưa rõ âm
艮
cấn
色
sắc
艸