𠮾
Tra theo số nét
Chữ 6 nét
314 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/4.
𠮿
xôn
𠯅
dức
𠯆
Chưa rõ âm
𠯇
rỉ
𫩒
Chưa rõ âm
𫩓
Chưa rõ âm
𭆺
gan
𱒁
ra
吸
cạp
回
hồi
因
nhân
𡆫
vây
在
tại
圩
vò
圬
hũ
圭
quê
圮
dãy
圯
dãy
地
địa
𡉎
cong
𡉏
dẽ
𡉕
hòn
𡉖
cong
𪢷
vung
𫭚
Chưa rõ âm
𱖉
trần
𡕖
Chưa rõ âm
夙
túc
多
đa
𪤷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
đa
夷
dì
夸
khoa
奸
gian
好
háo
如
như
妃
phi
妄
vòng
𪥤
Chưa rõ âm
字
tự
存
tồn
宅
Chưa rõ âm
宇
vũ
守
thú
安
an
𡧄
Chưa rõ âm
𱚃
Chưa rõ âm
𫲼
Chưa rõ âm
尖
tiêm
𡭜
mọn
尽
tận
𡰯
Chưa rõ âm
屹
chất
𡵀
Chưa rõ âm
𡵂
Chưa rõ âm
𡵆
Chưa rõ âm
𡵉
ngút
𪨣
ngất
𰎉
Chưa rõ âm
岌
ngập
州
châu
𡿪
Chưa rõ âm
𫶵
Chưa rõ âm
帆
Chưa rõ âm
𱜡
Chưa rõ âm
𱜢
nào
年
nên
𢆶
Chưa rõ âm
庄
chăng
𢇡
khuya
𢇢
sến
式
thức
Chưa rõ âm
𪫆
Chưa rõ âm
𫹭
Chưa rõ âm
忏
thin
忖
thon
忙
mang
𢖵
nhớ
𢖺
nhác
𢗃
khuây
𢗆
rượn
𢗇
Chưa rõ âm
𱞁
dể
戌
tuất
戍
thú
戎
nhung
𢦏
Chưa rõ âm
𢦑
Chưa rõ âm
𫼔
đeo
扗
dổ
托
thác
扙
rượn
扛