𡉕hòn — từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ
U+21255
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𡉕 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 土 và 丸.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hòn
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.