𠮾ngọt — có vị như vị của đường, mật; ngon, đậm đà, dễ ăn
U+20BBE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠮾 (ngọt, “có vị như vị của đường, mật; ngon, đậm đà, dễ ăn”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 兀 (âm Hán Việt “ngột”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngọt · hót · ngát · ngót · ngút · ngất · ngột
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị như vị của đường, mật; ngon, đậm đà, dễ ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.