夸khoa
U+5938
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 夸 (khoa, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐẠI 大 (to lớn) biểu nghĩa, chữ 亏 (âm Hán Việt “khuy”) biểu âm.
亏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa