圯dãy — tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng; (Toán học)
U+572F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 圯 (dãy, “tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng; (Toán học)”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 巳 (âm Hán Việt “tị”) biểu âm.
巳 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巳聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dãy · dẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng; (Toán học)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.