收thu — đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra
U+6536
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 收 (thu, “đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra”) là chữ hình thanh: bộ PHỘC 攴 (dạng viết 攵) (đánh khẽ) biểu nghĩa, chữ 丩 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
丩 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丩聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thu · thò
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.