㕸
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
64 chữ có thêm 5 nét
呞
te
呠
bọn
呡
rân
呢
nài
呤
gầm
呥
nhẻm
呦
ao
周
chu
呫
chím
呭
thé
呱
oa
味
mùi
呴
gâu
呵
ha
呶
nao
呸
bậy
呼
hô
命
mệnh
呿
khứa
咀
thở
咁
căm
咂
hớp
咄
xót
咆
bu
咈
phớt
咋
chạ
和
hoạ
咍
hay
咏
vẳng
咐
phó
咒
chú
咘
bú
咚
giọng
𠰈
Chưa rõ âm
𠰉
giễu
𠰌
mách
𠰍
chõ
𠰏
bướm
𠰒
Chưa rõ âm
𠰘
miếng
𠰙
khen
𠰚
nhạy
𠰩
dộng
𠰪
Chưa rõ âm
𠰭
méo
𠰮
chênh
𠰳
phĩnh
𠰷
lơ
𠰹
giã
𠰺
dạy
𠰻
Chưa rõ âm
𠱀
bề
𠱄
miệng
𠱅
quai
𠱆
dặng
𠱇
hoẹt
𠱈
thẻ
𠱉
rịn
𠱊
sẽ
𠱋
dò
𠱌
nhại
𠱍
phớm
𭇛