㖅
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
67 chữ có thêm 6 nét
㖇
nhe
咠
nghiện
咢
ngạc
咣
quàng
咥
chối
咦
di
咧
lác
咨
Chưa rõ âm
咬
ghẹo
咭
cút
咮
chau
咯
khạc
咳
cay
咴
Chưa rõ âm
咷
trệu
咹
ăn
咻
hiu
咼
oà
咽
nhằn
咾
láo
咿
Chưa rõ âm
哀
ai
品
phẩm
哃
đùng
哄
họng
哆
đớ
哇
oà
哈
hóp
哉
tai
响
hưởng
哎
ngáy
哏
gắn
𠱓
Chưa rõ âm
𠱜
chùn
𠱝
Chưa rõ âm
𠱤
dối
𠱶
vổ
𠲃
ắng
𠲏
nhắm
𠲓
hàng
𠲔
nhiếc
𠲕
chăng
𠲖
e
𠲜
giành
𠲝
đói
𠲞
Chưa rõ âm
𠲟
gạn
𠲠
thầu
𠲡
hão
𠲢
đáu
𠲣
huýt
𠲤
nhở
𠲥
lẽ
𠲦
nhung
𠲧
thức
𠲨
trề
𪠺
Chưa rõ âm
𪠿
rúc
𫩺
Chưa rõ âm
𱒚
Chưa rõ âm
𱒜
Chưa rõ âm
𱒡
Chưa rõ âm
𱒢
ví
𱒣
Chưa rõ âm
𱒥
Chưa rõ âm