㗱
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
81 chữ có thêm 12 nét
㗳
đớp
㗴
nhằn
㗶
phét
嘟
Chưa rõ âm
嘫
nhoẻn
嘬
chối
嘮
lao
嘲
chào
嘵
nghêu
嘶
tê
嘸
Chưa rõ âm
嘹
reo
嘺
ghẹo
嘻
hi
噀
sún
噁
ạc
噂
ton
噅
vay
噉
dám
噋
xôn
噎
ế
噏
hấp
噒
rên
噔
đắng
噙
gầm
噴
bón
𠹰
bèm
𠹱
khừ
𠹲
chứ
𠽡
Chưa rõ âm
𠽦
Chưa rõ âm
𠽮
dè
𠾀
húp
𠾒
nhả
𠾓
trếu
𠾔
thuê
𠾕
đòi
𠾛
ngoàng
𠾣
rùm
𠾦
bai
𠾲
Chưa rõ âm
𠾶
Chưa rõ âm
𠾷
váo
𠾸
sêu
𠾹
nuốt
𠾺
thẹn
𠾻
giạm
𠾼
toẹt
𠾽
nhún
𠾾
nhấp
𠾿
hẫng
𠿀
sáo
𠿁
khì
𠿂
xép
𠿃
môi
𠿄
ngậu
𡀦
ồn
𪢆
giã
𪢈
Chưa rõ âm
𪢌
Chưa rõ âm
𪢍
Chưa rõ âm
𫫫
Chưa rõ âm
𫫴
Chưa rõ âm
𱔙
Chưa rõ âm
𱔢
Chưa rõ âm
𱔧
Chưa rõ âm
𱔨
Chưa rõ âm
𱔩
chén
𱔪
năn
𱔫
khéo
𱔬
Chưa rõ âm
𱔭
Chưa rõ âm
𱔮
Chưa rõ âm
𱔲
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm