𠿃môi — như muôi; phần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng
U+20FC3
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠿃 (môi, “như muôi; phần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 媒 (âm Nôm “mụ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- môi
- Nghĩa tiếng Việt
- như muôi; phần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.